menu_book
見出し語検索結果 "trục xuất" (1件)
trục xuất
日本語
動強制送還する、追放する
Nhóm Toại được đưa lên máy bay trục xuất về Việt Nam.
トアイのグループはベトナムへ強制送還するため飛行機に乗せられた。
swap_horiz
類語検索結果 "trục xuất" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trục xuất" (1件)
Nhóm Toại được đưa lên máy bay trục xuất về Việt Nam.
トアイのグループはベトナムへ強制送還するため飛行機に乗せられた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)